STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140201Giáo duc Mâm nonM06, M05đôi mươi.2
27140202Giáo duc Tiêu hocA00, C00, C0320
37140202JRGiáo dục đào tạo Tiếu học - Tiếng JraiA00, C00, D0117
47140205Giáo duc Chính triC00, C19, D01, D6619
57140206Giáo đuc Thê chấtT00, T02, T03, T0717
67140209Sư phạm Toán thù họcA00, A01, A0217
77140211Sư phạm Vật líA00, A01, A0217
87140212Sư phạm Hóa họcA00, B00, D0717
97140213Sư phạm Sinch họcA02, B00, D0817
107140217Sư phạm Ngữ vănC00, C19, C2018.5
117140231Sư phạm Tiêng AnhD0117
127220201Ngôn ngữ AnhD01, D14, D1516
137229001Triêt hocC00, C19, C20, D0113
147229030Văn uống hocC00, C19, C2013
157310101Kinch têA00, A01, D0113
167340101Quản trị tởm doanhA00, A01, D0115
177340101LTQuản trị kinh doanh (LT)A00, A01, D0113
187340121Kinh doanh thương mạiA00, A01, D0113
197340201Tài chính - Ngân hàngA00, A01, D0113
207340201LTTài chính - Ngân mặt hàng (LT)A00, A01, D0113
217340301Kê toánA00, A01, D0114.5
227340301LTKê toán (LT)A00, A01, D0113
237420101Sinc hocA02, B00, D0813
247420201Công nghệ sinch họcA00, A02, B00, D0813
257480201Công nghệ thông tinA00, A0113
267510406Công nghệ chuyên môn môi trườngA00, A02, B00, D0813
277540101Công nghệ thực phẩm13
287540104Công nghệ sau thu hoạchA00, A02, B00, D0713
297620105Chăn nuôiA02, B00, D0813
307620105LTChnạp năng lượng nuôi (LT)A02, B00, D0813
317620110Khoa học tập cây trôngA00, A02, B00, D0813
327620110LTKhoa học tập cây trông (LT)A00, A02, B00, D0813
337620112Bảo vê thưc vâtA00, A02, B00, D0813
347620115Kinh kia nông nghiệp13
357620205Lâm sinhA00,A02, B00, D0813
367620205LTLâm sinh (LT)A00,A02, B00, D0813
377620211Quản lý tài nguyên rừngA00, A02, B00, D0813
387620211LTQuản lý tài ngulặng rừng (LT)A00, A02, B00, D0813
397640101Thú yA02, B00, D0813
407640101LTThụ y (LT)A02, B00, D0813
417720101Y khoaB0021
427720101LTY khoa (LT)B0019
437720301Điêu dưỡngB0017.5
447720601Kỹ thuật xét nghiệm y họcB0018.5
457850103Quản lý đât đaiA00, A01, A0213
467850103LTQuản lý đât đai (LT)A00, A01, A0213

*

TTN - Trường ĐH Tây Nguyên